← Từ vựng A–Z

ancient

US /ˈeɪntʃənt/

adjective Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈeɪntʃənt/; /ˈeɪnʃənt/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 1727. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

cổ xưa, cổ đại

Ví dụ

Tourists love visiting the ancient temples in the old city.

Du khách thích tham quan những ngôi đền cổ trong khu phố cổ.

Báo lỗi