← Từ vựng A–Z

amendment

US /əˈmɛndmənt/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2603. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự sửa đổi, điều khoản bổ sung

Ví dụ

The board approved an amendment to the contract at yesterday's meeting.

Hội đồng đã phê duyệt một điều khoản sửa đổi hợp đồng trong cuộc họp hôm qua.

Báo lỗi