🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Tiền cấp thêm để bù đắp các chi phí phát sinh trong quá trình thực hiện công vụ.

Định mức tiêu chuẩn cho phép (như hành lý mang theo)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gặp trong ngành du lịch/hàng không: baggage allowance (định mức hành lý miễn cước).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • travel allowance ➔ phụ cấp công tác / đi lại
  • meal allowance ➔ phụ cấp tiền ăn
  • baggage allowance ➔ định mức hành lý được mang theo

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

allow/əˈlaʊ/
💡 Allow là động từ (cho phép); allowance là danh từ (khoản tiền phụ cấp hoặc định mức cho phép).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Allowance cho nhân viên là phụ cấp tiền tệ; baggage allowance trong sân bay là hạn mức cân nặng hành lý.

🔄 Từ đồng nghĩa

stipend(khoản sinh hoạt phí, phụ cấp) subsidy(tiền trợ cấp, hỗ trợ giá)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Engineers working on remote construction sites are entitled to a daily housing allowance.”

➔ Các kỹ sư làm việc tại các công trường vùng xa được hưởng khoản phụ cấp nhà ở hàng ngày.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /laʊ/, nhị trùng âm /aʊ/ mở to khẩu hình.