🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ chìa khóa trong quản lý tài chính và phân bổ tài nguyên dự án.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- allocate funds ➔ phân bổ các nguồn vốn
- allocate resources ➔ phân bổ tài nguyên
- allocate a budget ➔ phân bổ hạn mức ngân sách
- allocate evenly ➔ phân chia đồng đều
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
locate/ˈloʊkeɪt/: xác định vị trí
💡 Allocate là phân bổ nguồn lực; locate là tìm ra vị trí của ai hoặc cái gì.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
distribute: phân phát rộng rãi
👉 Distribute là chia phát hàng hóa đến nhiều địa điểm; allocate là quyết định dành riêng một khoản tiền/tài nguyên cho mục đích chuyên biệt.
🔄 Từ đồng nghĩa
designate(chỉ định)
assign(phân công)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The company voted to allocate two million dollars to upgrade its digital infrastructure.”
➔ Công ty đã bỏ phiếu quyết định phân bổ hai triệu đô la để nâng cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật số.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈæ-/. Đuôi kết thúc bằng /-keɪt/, bật nhẹ âm /t/.