← Từ vựng A–Z

alert

US /əˈlɝt/

verb, adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 515. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

báo động, cảnh báo; tỉnh táo

Ví dụ

The system will alert the manager if inventory falls below the minimum level.

Hệ thống sẽ cảnh báo quản lý nếu hàng tồn kho xuống dưới mức tối thiểu.

Báo lỗi