← Từ vựng A–Z

aisle

US /aɪl/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

lối đi (giữa các dãy hàng, ghế)

Ví dụ

Fresh vegetables are located in the third aisle of the store.

Rau tươi nằm ở lối đi thứ ba của cửa hàng.

Báo lỗi