🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Sự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dùng phổ biến trong đàm phán thương mại và ký kết văn bản thỏa thuận.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- reach an agreement ➔ đạt được thỏa thuận
- come to an agreement ➔ đi đến thống nhất chung
- signed agreement ➔ bản thỏa thuận đã được ký kết
- terms of the agreement ➔ các điều khoản của bản thỏa thuận
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
argument/ˈɑːrɡjumənt/: sự tranh cãi, bất đồng
💡 Agreement là sự đồng thuận, nhất trí; argument là cuộc tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
contract: hợp đồng pháp lý có chế tài chặt chẽ
👉 Contract là hợp đồng chính thức có ràng buộc pháp lý; agreement là sự thỏa thuận nói chung (có thể bằng lời nói hoặc văn bản ghi nhớ).
🔄 Từ đồng nghĩa
contract(hợp đồng)
deal(thương vụ thỏa thuận)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“After lengthy discussions, both companies finally reached a mutual agreement yesterday.”
➔ Sau các cuộc thảo luận kéo dài, cả hai công ty cuối cùng đã đạt được thỏa thuận chung vào ngày hôm qua.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈɡriː-/. Lưu ý nguyên âm dài /iː/, đuôi /-mənt/ phát âm schwa nhẹ.