🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Chương trình nghị sự, danh sách các đề mục cần thảo luận trong cuộc họp
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- on the agenda ➔ Có tên trong nội dung cuộc họp
- set the agenda ➔ Thiết lập các nội dung cần bàn thảo
- stick to the agenda ➔ Bám sát theo các mục đã định sẵn
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
agency/ˈeɪdʒənsi/: Đại lý, cơ quan đại diện hoặc công ty truyền thông
💡 Tránh nhầm âm đuôi -da /ˈdʒendə/ và -cy /ˈeɪdʒənsi/
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
schedule: Lịch trình thời gian chi tiết (theo giờ, phút)
👉 Agenda là danh sách các chủ đề thảo luận; schedule là mốc thời gian cụ thể
🔄 Từ đồng nghĩa
meeting plan(kế hoạch cuộc họp)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The first item on our agenda today is reviewing quarterly sales performance.”
➔ Nội dung đầu tiên trong chương trình nghị sự hôm nay là đánh giá kết quả doanh số theo quý.