← Từ vựng A–Z

advisory

US /ædˈvaɪzɚi/

adjective, noun Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 751. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

mang tính tư vấn; bản thông báo khuyến cáo

Ví dụ

She serves on an advisory board that guides the company's long-term strategy.

Cô ấy tham gia một hội đồng tư vấn định hướng chiến lược dài hạn của công ty.

Báo lỗi