← Từ vựng A–Z

admire

US /ædˈmaɪr/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2347. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

ngưỡng mộ, khâm phục

Ví dụ

Many employees admire the director for her honesty and hard work.

Nhiều nhân viên ngưỡng mộ giám đốc vì sự trung thực và chăm chỉ của bà.

Báo lỗi