🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thuật ngữ trang trọng trong các cuộc họp hội đồng quản trị hoặc hội nghị.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • adjourn the meeting ➔ bế mạc / tạm hoãn cuộc họp
  • motion to adjourn ➔ đề xuất kết thúc phiên họp
  • adjourn until tomorrow ➔ hoãn phiên họp cho đến ngày mai
  • the session was adjourned ➔ phiên họp đã được tuyên bố bế mạc

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

adjust/əˈdʒʌst/: điều chỉnh, sửa lại cho vừa
💡 Adjourn là tạm dừng bế mạc cuộc họp; adjust mang nghĩa điều chỉnh đồ vật hoặc thích nghi.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

postpone: dời lịch trước khi diễn ra
👉 Postpone là dời cuộc họp sang một ngày khác trước khi nó bắt đầu; adjourn là tạm dừng hoặc bế mạc cuộc họp đang diễn ra.

🔄 Từ đồng nghĩa

suspend(tạm đình chỉ) recess(tạm nghỉ phiên họp)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The chairperson decided to adjourn the board meeting until two o'clock this afternoon.”

➔ Chủ tọa đã quyết định tạm hoãn cuộc họp hội đồng quản trị cho đến hai giờ chiều nay.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈdʒɜːrn/. Chú ý âm /ɜːr/ cong lưỡi chuẩn giọng Mỹ, âm /n/ ngân nhẹ.