🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đi kèm giới từ to: adhere to guidelines / policies / schedule.

Dính chặt vào bề mặt (vật lý)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Như chất keo dán (adhesive).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • adhere to guidelines ➔ bám sát các chỉ dẫn quy chế
  • adhere to the schedule ➔ tuân thủ đúng lịch trình đã định
  • strictly adhere ➔ tuân thủ một cách nghiêm ngặt

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

adhesion/ədˈhiːʒn/
💡 Adhesion là độ bám dính vật lý; adhere là động từ tuân thủ bám sát.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Adhere to the policy = tuân thủ chính sách; adhere to the surface = dính chặt vào bề mặt.

🔄 Từ đồng nghĩa

stick to(bám lấy, không rời) follow(làm theo) observe(tuân thủ chấp hành)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Staff members are required to strictly adhere to the company dress code policy.”

➔ Nhân viên bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chính sách về trang phục của công ty.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /hɪr/, âm /h/ thở rõ ràng trước nguyên âm đôi /ɪr/.