🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Cực kỳ phổ biến trong giao tiếp email công sở và dịch vụ khách hàng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • acknowledge receipt of ➔ xác nhận đã nhận được (hàng/thư)
  • promptly acknowledge ➔ nhanh chóng gửi xác nhận
  • acknowledge the contribution ➔ ghi nhận sự đóng góp
  • formally acknowledge ➔ chính thức xác nhận

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

knowledge/ˈnɑːlɪdʒ/: kiến thức, sự hiểu biết
💡 Acknowledge là động từ xác nhận đã nhận; knowledge là danh từ chỉ kiến thức.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

confirm: xác nhận tính chính xác
👉 Confirm là xác nhận tính chuẩn xác của lịch hẹn; acknowledge là thông báo cho đối phương biết mình đã nhận được tài liệu/hàng hóa.

🔄 Từ đồng nghĩa

recognize(công nhận) admit(thừa nhận)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“We would like to acknowledge receipt of your application for the marketing manager position.”

➔ Chúng tôi xin xác nhận đã nhận được hồ sơ ứng tuyển của bạn cho vị trí trưởng phòng tiếp thị.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Chữ cái 'k' là ÂM CÂM! Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈnɑː-/. Âm cuối là /dʒ/ bật dứt khoát.