← Từ vựng A–Z

accord

US /əˈkɔrd/

noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] NGSL lấy từ 'according to'; nghĩa độc lập là danh từ trang trọng, ít gặp — Mục từ NGSL hạng 522. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự thỏa thuận; sự hòa hợp

Ví dụ

The two companies signed an accord on shared delivery services.

Hai công ty đã ký một thỏa thuận về dịch vụ giao hàng chung.

Báo lỗi