🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Chỗ ở, phòng nghỉ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ du lịch)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Trong tiếng Anh-Anh thường dùng không đếm được (accommodation), tiếng Anh-Mỹ có thể dùng số nhiều (accommodations).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • hotel accommodation ➔ chỗ nghỉ ngơi tại khách sạn
  • book accommodation ➔ đặt chỗ ở lưu trú trước
  • temporary accommodation ➔ chỗ ở tạm thời

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

accommodate/əˈkɑːmədeɪt/
💡 Accommodate là động từ chứa được, đáp ứng; accommodation là danh từ chỗ ở lưu trú.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Hotel accommodation = chỗ nghỉ khách sạn; reasonable accommodation trong luật lao động = việc điều chỉnh điều kiện làm việc hợp lý cho người khuyết tật.

🔄 Từ đồng nghĩa

lodging(nơi ăn chốn ở) housing(nhà ở) living quarters(khu cư xá)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The conference package includes luxury hotel accommodation and daily breakfast buffet.”

➔ Gói hội nghị bao gồm chỗ ở khách sạn sang trọng và tiệc buffet bữa sáng hàng ngày.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ tư /ˈdeɪ/, âm /ɑː/ dài ở âm tiết thứ hai.