🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng trong bối cảnh khách sạn, phòng hội nghị có thể chứa bao nhiêu người, hoặc đáp ứng yêu cầu khách hàng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • accommodate up to ➔ có sức chứa lên đến (bao nhiêu người)
  • accommodate requests ➔ đáp ứng các yêu cầu/nguyện vọng
  • accommodate guests ➔ tiếp đón khách lưu trú
  • accommodate changes ➔ điều chỉnh để thích ứng với các thay đổi

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

recommend/ˌrekəˈmend/: khuyên bảo, đề xuất
💡 Accommodate là cung cấp chỗ/đáp ứng; recommend là khuyên bảo, đề xuất. Tránh đọc nhầm cụm âm đầu.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

adapt: thích nghi, thay đổi để phù hợp
👉 Accommodate là chủ động điều chỉnh để tạo điều kiện/chỗ cho người khác; adapt là tự mình biến đổi để thích nghi với môi trường mới.

🔄 Từ đồng nghĩa

host(đăng cai, tiếp đón) fulfill(đáp ứng, làm tròn)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The main conference hall can accommodate up to five hundred participants comfortably.”

➔ Hội trường hội nghị chính có thể chứa tới năm trăm người tham dự một cách thoải mái.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /kɑː/. Chú ý hai chữ 'c' và hai chữ 'm' khi viết chính tả. Âm cuối /t/ bật nhẹ dứt khoát.