resolve

Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)

Glory 01

résumé

Định nghĩa Sơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV)

Glory 01

schedule

Định nghĩa Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian

Glory 01

touch base

Định nghĩa Liên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình

Glory 01

vacancy

Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống

Glory 01

workload

Định nghĩa Khối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian

Glory 01

Set 013 – Từ vựng chủ đề công việc hằng ngày

Bộ từ vựng then chốt Part 3 TOEIC Speaking: deadline, khối lượng công việc, giờ giấc linh hoạt và đi lại công sở kèm phân tích từ dễ nhầm.

9 tháng 10, 2026 · Glory 01

Set 001 – Từ vựng & Collocations về họp hành công sở

Các từ vựng then chốt khi trao đổi lịch họp, dời hẹn và phân tích từ dễ nhầm trong môi trường công sở quốc tế.

8 tháng 10, 2026 · Glory 01