resolve
Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)
Định nghĩa Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)
Định nghĩa Sơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV)
Định nghĩa Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian
Định nghĩa Liên lạc ngắn, trao đổi nhanh vài phút để cập nhật tình hình
Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống
Định nghĩa Khối lượng công việc cần xử lý trong một khoảng thời gian
Bộ từ vựng then chốt Part 3 TOEIC Speaking: deadline, khối lượng công việc, giờ giấc linh hoạt và đi lại công sở kèm phân tích từ dễ nhầm.
Các từ vựng then chốt khi trao đổi lịch họp, dời hẹn và phân tích từ dễ nhầm trong môi trường công sở quốc tế.