efficient

Định nghĩa Hiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức)

Glory 01

flexible

Định nghĩa Linh hoạt, uyển chuyển (về giờ giấc, chính sách hoặc thái độ)

Glory 01

implement

Định nghĩa Triển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới)

Glory 01

inspect

Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)

Glory 01

interview

Định nghĩa Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên

Glory 01

overtime

Định nghĩa Làm thêm giờ, ngoài giờ quy định / Tiền làm thêm giờ

Glory 01

postpone

Định nghĩa Trì hoãn, tạm hoãn một sự kiện hoặc hoạt động đã lên kế hoạch

Glory 01

procedure

Định nghĩa Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)

Glory 01

recruit

Định nghĩa Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển

Glory 01

reschedule

Định nghĩa Sắp xếp lại lịch hẹn, đổi lịch sang một mốc thời gian cụ thể khác

Glory 01