agenda

Định nghĩa Chương trình nghị sự, danh sách các đề mục cần thảo luận trong cuộc họp

Glory 01

applicant

Định nghĩa Người nộp hồ sơ xin việc, ứng viên

Glory 01

attachment

Định nghĩa Tệp đính kèm (trong email hoặc tài liệu)

Glory 01

benefit

Định nghĩa Lợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ

Glory 01

candidate

Định nghĩa Ứng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn)

Glory 01

collaborate

Định nghĩa Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án

Glory 01

commute

Định nghĩa Đi lại đều đặn giữa nhà và chỗ làm; (n) quãng đường đi làm mỗi ngày

Glory 01

coordinate

Định nghĩa Điều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình

Glory 01

deadline

Định nghĩa Hạn chót, thời hạn cuối cùng phải hoàn thành công việc

Glory 01

delegate

Định nghĩa Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới

Glory 01