accommodate

Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)

Glory 01

cancel

Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)

Glory 01

confirm

Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)

Glory 01

delay

Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ

Glory 01

expense

Định nghĩa Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)

Glory 01

itinerary

Định nghĩa Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết

Glory 01