accommodate
Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)
Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)
Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)
Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)
Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ
Định nghĩa Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)
Định nghĩa Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết