delay

Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ

Glory 01

deliver

Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói

Glory 01

shipment

Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi

Glory 01