cancel

Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)

Glory 01

deliver

Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói

Glory 01

discount

Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán

Glory 01

eligible

Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách

Glory 01

inventory

Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa

Glory 01

receipt

Định nghĩa Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán

Glory 01

refund

Định nghĩa Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng

Glory 01

warranty

Định nghĩa Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm

Glory 01