cancel
Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)
Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)
Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói
Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán
Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách
Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa
Định nghĩa Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán
Định nghĩa Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng
Định nghĩa Chế độ bảo hành, giấy bảo hành sản phẩm