cargo

Định nghĩa Hàng hóa chuyên chở trên tàu thủy, máy bay hoặc xe tải lớn

Glory 01

carrier

Định nghĩa Hãng vận chuyển, công ty vận tải chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách

Glory 01

consignment

Định nghĩa Lô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ

Glory 01

courier

Định nghĩa Nhân viên chuyển phát nhanh, công ty dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện

Glory 01

customs

Định nghĩa Cơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu

Glory 01

dispatch

Định nghĩa Gửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ

Glory 01

fragile

Định nghĩa Dễ vỡ, dễ hư hại (thủy tinh, gốm sứ); cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển

Glory 01

freight

Định nghĩa Hàng hóa vận chuyển bằng tàu thủy, tàu hỏa hoặc máy bay; cước phí vận chuyển hàng

Glory 01

tariff

Định nghĩa Thuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí

Glory 01

tracking

Định nghĩa Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến

Glory 01