client

Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết

Glory 01

complaint

Định nghĩa Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng

Glory 01

contract

Định nghĩa Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý

Glory 01

defect

Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng

Glory 01

discount

Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán

Glory 01

expand

Định nghĩa Mở rộng quy mô (chi nhánh, thị trường, cơ sở vật chất)

Glory 01

fluctuate

Định nghĩa Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)

Glory 01

incentive

Định nghĩa Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)

Glory 01

inventory

Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa

Glory 01

invoice

Định nghĩa Hóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền)

Glory 01