client
Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết
Định nghĩa Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết
Định nghĩa Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng
Định nghĩa Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý
Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng
Định nghĩa Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán
Định nghĩa Mở rộng quy mô (chi nhánh, thị trường, cơ sở vật chất)
Định nghĩa Biến động, dao động lên xuống thất thường (giá cả, tỉ giá, doanh số)
Định nghĩa Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)
Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa
Định nghĩa Hóa đơn yêu cầu thanh toán (gửi cho khách trước khi trả tiền)