recall
Định nghĩa Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy
Định nghĩa Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy
Định nghĩa Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt
Định nghĩa Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép
Định nghĩa Bán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến
Định nghĩa Sự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm
Định nghĩa Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến
Định nghĩa Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền
Định nghĩa Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ
Định nghĩa Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn với mức chiết khấu cao