recall

Định nghĩa Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy

Glory 01

redeem

Định nghĩa Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt

Glory 01

renew

Định nghĩa Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép

Glory 01

retail

Định nghĩa Bán lẻ hàng hóa trực tiếp tới người tiêu dùng tại cửa hàng hoặc trực tuyến

Glory 01

satisfaction

Định nghĩa Sự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm

Glory 01

tracking

Định nghĩa Việc theo dõi định vị hành trình của đơn hàng hoặc kiện hàng trực tuyến

Glory 01

transaction

Định nghĩa Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền

Glory 01

voucher

Định nghĩa Phiếu quà tặng, phiếu giảm giá hoặc chứng từ thanh toán dịch vụ

Glory 01

wholesale

Định nghĩa Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn với mức chiết khấu cao

Glory 01