complimentary

Định nghĩa Miễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi

Glory 01

consignment

Định nghĩa Lô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ

Glory 01

consumer

Định nghĩa Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng

Glory 01

defective

Định nghĩa Bị lỗi kỹ thuật, hỏng hóc, có khiếm khuyết không sử dụng được

Glory 01

dissatisfaction

Định nghĩa Sự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm

Glory 01

exchange

Định nghĩa Đổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin

Glory 01

feedback

Định nghĩa Ý kiến phản hồi, nhận xét đánh giá của khách hàng hoặc cấp trên

Glory 01

guarantee

Định nghĩa Cam kết bảo đảm chất lượng; giấy bảo hành; (v) cam đoan chắc chắn

Glory 01

launch

Định nghĩa Ra mắt, tung ra thị trường (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch mới); (n) lễ ra mắt

Glory 01

patron

Định nghĩa Khách quen, người thường xuyên ghé thăm bảo tàng, nhà hàng, thư viện hoặc nhà hát

Glory 01