allowance

Định nghĩa Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)

Glory 01

bonus

Định nghĩa Tiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt

Glory 01

entitled

Định nghĩa Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp

Glory 01

pension

Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ

Glory 01

reimbursement

Định nghĩa Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước

Glory 01

remuneration

Định nghĩa Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc

Glory 01

retire

Định nghĩa Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi

Glory 01

salary

Định nghĩa Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)

Glory 01

severance

Định nghĩa Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động

Glory 01

wage

Định nghĩa Tiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần

Glory 01