allowance
Định nghĩa Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)
Định nghĩa Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)
Định nghĩa Tiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt
Định nghĩa Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp
Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ
Định nghĩa Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước
Định nghĩa Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc
Định nghĩa Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi
Định nghĩa Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)
Định nghĩa Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động
Định nghĩa Tiền công trả theo giờ, theo ngày hoặc theo tuần