tenant

Định nghĩa Người thuê nhà, người hoặc công ty thuê mặt bằng kinh doanh

Glory 01

utility

Định nghĩa Dịch vụ tiện ích thiết yếu (điện, nước, khí đốt, internet sinh hoạt); (n) tính hữu dụng

Glory 01

vacate

Định nghĩa Bàn giao lại mặt bằng, dọn sạch đồ đạc rời đi khỏi phòng hoặc chức vụ

Glory 01