demolish

Định nghĩa Phá dỡ, đánh sập công trình xây dựng cũ để giải phóng mặt bằng

Glory 01

deposit

Định nghĩa Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng

Glory 01

estate

Định nghĩa Bất động sản, khu đất xây dựng; toàn bộ tài sản thừa kế của một người

Glory 01

landlord

Định nghĩa Chủ nhà, người sở hữu đất đai hoặc bất động sản cho người khác thuê

Glory 01

lease

Định nghĩa Hợp đồng thuê tài sản dài hạn (nhà đất, thiết bị máy móc); (v) cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng

Glory 01

occupancy

Định nghĩa Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn hoặc mặt bằng tòa nhà; tình trạng sử dụng mặt bằng

Glory 01

premises

Định nghĩa Khuôn viên, cơ sở mặt bằng kinh doanh (bao gồm đất đai và toàn bộ tòa nhà)

Glory 01

refurbish

Định nghĩa Tân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc

Glory 01

renovate

Định nghĩa Cải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ

Glory 01

spacious

Định nghĩa Rộng rãi, thoáng đãng, có nhiều diện tích không gian

Glory 01