assembly

Định nghĩa Sự lắp ráp linh kiện thành phẩm; dây chuyền sản xuất lắp ráp

Glory 01

benchmark

Định nghĩa Tiêu chuẩn đối sánh, mốc chuẩn chất lượng để đo lường và so sánh

Glory 01

conform

Định nghĩa Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội

Glory 01

defective

Định nghĩa Bị lỗi kỹ thuật, hỏng hóc, có khiếm khuyết không sử dụng được

Glory 01

discard

Định nghĩa Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được

Glory 01

flaw

Định nghĩa Tì vết, vết nứt, lỗi khiếm khuyết trong thiết kế hoặc sản phẩm

Glory 01

malfunction

Định nghĩa Sự cố trục trặc kỹ thuật, máy móc hỏng hóc không hoạt động; (v) bị lỗi vận hành

Glory 01

output

Định nghĩa Sản lượng sản xuất, tổng số lượng thành phẩm tạo ra trong một kỳ

Glory 01

plant

Định nghĩa Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện

Glory 01

recall

Định nghĩa Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy

Glory 01