adjourn

Định nghĩa Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)

Glory 01

agreement

Định nghĩa Sự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên

Glory 01

assemble

Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi

Glory 01

cancel

Định nghĩa Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)

Glory 01

confirm

Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)

Glory 01

schedule

Định nghĩa Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian

Glory 01