banquet

Định nghĩa Bữa tiệc lớn, yến tiệc chiêu đãi trang trọng (tiệc tất niên, trao giải, mừng công)

Glory 01

clerical

Định nghĩa Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp

Glory 01

compromise

Định nghĩa Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp

Glory 01

convene

Định nghĩa Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội

Glory 01

filing

Định nghĩa Việc sắp xếp hồ sơ lưu trữ; tủ đựng tài liệu ngăn kéo (filing cabinet)

Glory 01

memorandum

Định nghĩa Bản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ

Glory 01

minutes

Định nghĩa Biên bản cuộc họp, văn bản ghi chép tóm tắt nội dung và các nghị quyết đã thông qua

Glory 01

stationery

Định nghĩa Văn phòng phẩm (giấy in, bút, bìa hồ sơ, kẹp ghim)

Glory 01

venue

Định nghĩa Địa điểm tổ chức sự kiện (hội nghị, triển lãm, hòa nhạc, tiệc cưới)

Glory 01