promotion

Định nghĩa Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty

Glory 01

publicize

Định nghĩa Quảng bá rộng rãi, công khai đưa tin trước công chúng

Glory 01

segment

Định nghĩa Phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng đặc thù; (v) phân khúc hóa

Glory 01

slogan

Định nghĩa Khẩu hiệu quảng cáo, câu tiêu ngữ ngắn gọn dễ nhớ của thương hiệu

Glory 01

sponsor

Định nghĩa Tài trợ kinh phí cho một sự kiện hoặc chương trình; (n) nhà tài trợ

Glory 01

survey

Định nghĩa Cuộc điều tra khảo sát ý kiến; (v) tiến hành khảo sát nghiên cứu

Glory 01