awareness

Định nghĩa Nhận thức, mức độ hiểu biết hoặc nhận diện về một thương hiệu / vấn đề xã hội

Glory 01

brand

Định nghĩa Thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm; (v) xây dựng nhận thức thương hiệu

Glory 01

brochure

Định nghĩa Tập tài liệu quảng cáo gấp nhiều trang (giới thiệu sản phẩm, tour du lịch)

Glory 01

consumer

Định nghĩa Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng

Glory 01

demographic

Định nghĩa Nhóm nhân khẩu học cụ thể (độ tuổi, thu nhập, giới tính); (adj) thuộc nhân khẩu học

Glory 01

endorse

Định nghĩa Đại diện quảng cáo, bảo chứng cho thương hiệu; công khai ủng hộ một chính sách

Glory 01

launch

Định nghĩa Ra mắt, tung ra thị trường (sản phẩm, dịch vụ, chiến dịch mới); (n) lễ ra mắt

Glory 01

leaflet

Định nghĩa Tờ rơi quảng cáo hoặc truyền đơn thông tin (thường là 1 tờ in 2 mặt)

Glory 01

outreach

Định nghĩa Hoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mở rộng quan hệ khách hàng

Glory 01

portfolio

Định nghĩa Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty

Glory 01