assemble
Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi
Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi
Định nghĩa Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)
Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng
Định nghĩa Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi
Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)
Định nghĩa Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị
Định nghĩa Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)
Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi
Định nghĩa Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối