assemble

Định nghĩa Lắp ráp linh kiện, đồ đạc / Tập hợp mọi người lại một nơi

Glory 01

capacity

Định nghĩa Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)

Glory 01

defect

Định nghĩa Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng

Glory 01

facility

Định nghĩa Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi

Glory 01

inspect

Định nghĩa Thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng (để phát hiện lỗi hoặc đảm bảo an toàn)

Glory 01

maintenance

Định nghĩa Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị

Glory 01

procedure

Định nghĩa Quy trình, thủ tục (các bước chính thức để thực hiện một việc)

Glory 01

shipment

Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi

Glory 01

warehouse

Định nghĩa Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối

Glory 01