allocate

Định nghĩa Phân bổ, chỉ định (ngân sách, nguồn vốn, nhân sự cho mục đích cụ thể)

Glory 01

assess

Định nghĩa Đánh giá, thẩm định (tình hình, hiệu quả, thiệt hại)

Glory 01

collaborate

Định nghĩa Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án

Glory 01

coordinate

Định nghĩa Điều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình

Glory 01

crucial

Định nghĩa Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng

Glory 01

delegate

Định nghĩa Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới

Glory 01

efficient

Định nghĩa Hiệu quả, năng suất cao (tiết kiệm thời gian, tiền bạc và công sức)

Glory 01

evaluate

Định nghĩa Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi)

Glory 01

implement

Định nghĩa Triển khai thực hiện, áp dụng (kế hoạch, chính sách, phần mềm mới)

Glory 01

incentive

Định nghĩa Sự khích lệ, tiền thưởng động viên (nhằm thúc đẩy năng suất/doanh số)

Glory 01