feedback

Định nghĩa Ý kiến phản hồi, nhận xét đánh giá của khách hàng hoặc cấp trên

Glory 01

malfunction

Định nghĩa Sự cố trục trặc kỹ thuật, máy móc hỏng hóc không hoạt động; (v) bị lỗi vận hành

Glory 01

observe

Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm)

Glory 01

policy

Định nghĩa Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ

Glory 01

reference

Định nghĩa Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên

Glory 01

regulation

Định nghĩa Quy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành

Glory 01

restrict

Định nghĩa Hạn chế, giới hạn quyền truy cập, số lượng hoặc phạm vi áp dụng

Glory 01

restructure

Định nghĩa Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính

Glory 01

specify

Định nghĩa Chỉ rõ, định rõ, nêu rõ chi tiết cụ thể

Glory 01

subordinate

Định nghĩa Cấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức

Glory 01