adhere

Định nghĩa Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra

Glory 01

appraise

Định nghĩa Đánh giá chất lượng, hiệu suất làm việc hoặc định giá trị tài sản

Glory 01

authorize

Định nghĩa Cấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì

Glory 01

awareness

Định nghĩa Nhận thức, mức độ hiểu biết hoặc nhận diện về một thương hiệu / vấn đề xã hội

Glory 01

benchmark

Định nghĩa Tiêu chuẩn đối sánh, mốc chuẩn chất lượng để đo lường và so sánh

Glory 01

comply

Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động

Glory 01

demote

Định nghĩa Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn

Glory 01

discard

Định nghĩa Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được

Glory 01

dismiss

Định nghĩa Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại

Glory 01

establish

Định nghĩa Thiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn)

Glory 01