delay

Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ

Glory 01

deliver

Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói

Glory 01

expedite

Định nghĩa Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)

Glory 01

inventory

Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa

Glory 01

shipment

Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi

Glory 01

warehouse

Định nghĩa Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối

Glory 01