delay
Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ
Định nghĩa Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ
Định nghĩa Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói
Định nghĩa Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)
Định nghĩa Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê hàng hóa
Định nghĩa Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi
Định nghĩa Nhà kho lưu trữ hàng hóa và quản lý phân phối