fine

Định nghĩa Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền

Glory 01

lawsuit

Định nghĩa Vụ kiện cáo, việc khởi kiện dân sự trước tòa án

Glory 01

legislation

Định nghĩa Luật pháp, đạo luật, các văn bản quy phạm pháp luật do quốc hội ban hành

Glory 01

liability

Định nghĩa Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý

Glory 01

liable

Định nghĩa Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)

Glory 01

mandatory

Định nghĩa Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức

Glory 01

observe

Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm)

Glory 01

party

Định nghĩa Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý

Glory 01

penalty

Định nghĩa Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định

Glory 01

policy

Định nghĩa Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ

Glory 01