fine
Định nghĩa Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền
Định nghĩa Khoản tiền phạt do cơ quan chức năng hoặc tòa án áp đặt; (v) phạt tiền
Định nghĩa Vụ kiện cáo, việc khởi kiện dân sự trước tòa án
Định nghĩa Luật pháp, đạo luật, các văn bản quy phạm pháp luật do quốc hội ban hành
Định nghĩa Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý
Định nghĩa Có trách nhiệm pháp lý phải bồi thường thiệt hại (legally liable)
Định nghĩa Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức
Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm)
Định nghĩa Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý
Định nghĩa Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định
Định nghĩa Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ