adhere
Định nghĩa Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra
Định nghĩa Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra
Định nghĩa Luật sư đại diện pháp lý, người được ủy quyền hành động trước pháp luật
Định nghĩa Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán
Định nghĩa Cấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì
Định nghĩa Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ
Định nghĩa Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm
Định nghĩa Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp
Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động
Định nghĩa Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài
Định nghĩa Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội