adhere

Định nghĩa Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra

Glory 01

attorney

Định nghĩa Luật sư đại diện pháp lý, người được ủy quyền hành động trước pháp luật

Glory 01

audit

Định nghĩa Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán

Glory 01

authorize

Định nghĩa Cấp phép chính thức, ủy quyền hoặc phê duyệt quyền hạn cho ai làm gì

Glory 01

binding

Định nghĩa Có tính ràng buộc về mặt pháp lý hoặc nghĩa vụ

Glory 01

breach

Định nghĩa Sự vi phạm thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định an ninh; (v) vi phạm

Glory 01

clause

Định nghĩa Điều khoản cụ thể trong văn bản hợp đồng hoặc luật pháp

Glory 01

comply

Định nghĩa Tuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động

Glory 01

confidential

Định nghĩa Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài

Glory 01

conform

Định nghĩa Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội

Glory 01