pension
Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ
Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ
Định nghĩa Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty
Định nghĩa Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên
Định nghĩa Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)
Định nghĩa Từ chức, nộp đơn xin nghỉ việc chủ động
Định nghĩa Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi
Định nghĩa Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)
Định nghĩa Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động
Định nghĩa Danh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau
Định nghĩa Cấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức