pension

Định nghĩa Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ

Glory 01

promotion

Định nghĩa Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty

Glory 01

reference

Định nghĩa Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên

Glory 01

reject

Định nghĩa Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)

Glory 01

resign

Định nghĩa Từ chức, nộp đơn xin nghỉ việc chủ động

Glory 01

retire

Định nghĩa Nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp lao động sau khi đủ tuổi

Glory 01

salary

Định nghĩa Tiền lương cố định (thường tính theo tháng hoặc theo năm)

Glory 01

severance

Định nghĩa Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động

Glory 01

shortlist

Định nghĩa Danh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau

Glory 01

subordinate

Định nghĩa Cấp dưới, nhân viên dưới quyền; (adj) có vị trí thấp hơn trong tổ chức

Glory 01