allowance
Định nghĩa Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)
Định nghĩa Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)
Định nghĩa Đánh giá chất lượng, hiệu suất làm việc hoặc định giá trị tài sản
Định nghĩa Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người
Định nghĩa Tiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt
Định nghĩa Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp
Định nghĩa Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn
Định nghĩa Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại
Định nghĩa Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp
Định nghĩa Tuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn
Định nghĩa Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức