allowance

Định nghĩa Khoản phụ cấp hỗ trợ cho các chi phí cụ thể (đi lại, ăn ở, công tác)

Glory 01

appraise

Định nghĩa Đánh giá chất lượng, hiệu suất làm việc hoặc định giá trị tài sản

Glory 01

background

Định nghĩa Nền tảng học vấn, kinh nghiệm quá khứ của một người

Glory 01

bonus

Định nghĩa Tiền thưởng thêm ngoài lương cơ bản nhờ thành tích tốt

Glory 01

clerical

Định nghĩa Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp

Glory 01

demote

Định nghĩa Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn

Glory 01

dismiss

Định nghĩa Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại

Glory 01

entitled

Định nghĩa Được quyền hưởng, đủ tư cách thụ hưởng quyền lợi hoặc trợ cấp

Glory 01

hire

Định nghĩa Tuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn

Glory 01

mandatory

Định nghĩa Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức

Glory 01