accommodate

Định nghĩa Cung cấp chỗ ở, tiếp đón hoặc đáp ứng (sức chứa, nhu cầu của ai)

Glory 01

capacity

Định nghĩa Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)

Glory 01

confirm

Định nghĩa Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)

Glory 01

vacancy

Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống

Glory 01