accommodation

Định nghĩa Chỗ ở, phòng nghỉ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, căn hộ du lịch)

Glory 01

baggage

Định nghĩa Hành lý, va li túi xách mang theo của hành khách

Glory 01

banquet

Định nghĩa Bữa tiệc lớn, yến tiệc chiêu đãi trang trọng (tiệc tất niên, trao giải, mừng công)

Glory 01

brochure

Định nghĩa Tập tài liệu quảng cáo gấp nhiều trang (giới thiệu sản phẩm, tour du lịch)

Glory 01

cater

Định nghĩa Cung cấp dịch vụ nấu cỗ và đồ ăn thức uống cho các sự kiện

Glory 01

complimentary

Định nghĩa Miễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi

Glory 01

concierge

Định nghĩa Nhân viên hỗ trợ thông tin đặc biệt tại khách sạn cao cấp (hỗ trợ đặt vé, gợi ý tour)

Glory 01

customs

Định nghĩa Cơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu

Glory 01

hospitality

Định nghĩa Lòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở; ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn - du lịch

Glory 01

occupancy

Định nghĩa Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn hoặc mặt bằng tòa nhà; tình trạng sử dụng mặt bằng

Glory 01