résumé

Định nghĩa Sơ yếu lý lịch, hồ sơ tóm tắt kinh nghiệm làm việc (CV)

Glory 01

terminate

Định nghĩa Chấm dứt (hợp đồng, thỏa thuận, quan hệ lao động)

Glory 01

turnover

Định nghĩa Tỷ lệ luân chuyển nhân sự (nhảy việc) / Doanh số luân chuyển vốn

Glory 01

vacancy

Định nghĩa Vị trí tuyển dụng còn trống / Phòng khách sạn còn trống

Glory 01