applicant

Định nghĩa Người nộp hồ sơ xin việc, ứng viên

Glory 01

benefit

Định nghĩa Lợi ích, chế độ phúc lợi nhân viên / Hưởng lợi từ

Glory 01

candidate

Định nghĩa Ứng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn)

Glory 01

compensation

Định nghĩa Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại

Glory 01

eligible

Định nghĩa Đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn hưởng quyền lợi/chính sách

Glory 01

interview

Định nghĩa Buổi phỏng vấn xin việc / Phỏng vấn ứng viên

Glory 01

promote

Định nghĩa Thăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm

Glory 01

qualification

Định nghĩa Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc

Glory 01

recruit

Định nghĩa Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển

Glory 01

requirement

Định nghĩa Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng

Glory 01