portfolio

Định nghĩa Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty

Glory 01

reimbursement

Định nghĩa Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước

Glory 01

restructure

Định nghĩa Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính

Glory 01

surplus

Định nghĩa Số thặng dư, phần dôi dư vượt quá nhu cầu; (adj) dư thừa

Glory 01

tariff

Định nghĩa Thuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí

Glory 01

transaction

Định nghĩa Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền

Glory 01