portfolio
Định nghĩa Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty
Định nghĩa Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty
Định nghĩa Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước
Định nghĩa Tái cấu trúc tổ chức bộ máy, vận hành hoặc các khoản nợ tài chính
Định nghĩa Số thặng dư, phần dôi dư vượt quá nhu cầu; (adj) dư thừa
Định nghĩa Thuế quan đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; biểu giá cước phí
Định nghĩa Giao dịch thương mại, việc mua bán hoặc chuyển tiền