asset
Định nghĩa Tài sản có giá trị của doanh nghiệp; nhân tố hoặc kỹ năng quý báu
Định nghĩa Tài sản có giá trị của doanh nghiệp; nhân tố hoặc kỹ năng quý báu
Định nghĩa Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán
Định nghĩa Sự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu)
Định nghĩa Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng
Định nghĩa Cổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty
Định nghĩa Đổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin
Định nghĩa Khoản chi tiêu, tổng số tiền bỏ ra cho một mục đích cụ thể
Định nghĩa Thuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính
Định nghĩa Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý
Định nghĩa Sinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở