asset

Định nghĩa Tài sản có giá trị của doanh nghiệp; nhân tố hoặc kỹ năng quý báu

Glory 01

audit

Định nghĩa Sự kiểm toán, cuộc kiểm tra sổ sách kế toán chính thức; (v) kiểm toán

Glory 01

deficit

Định nghĩa Sự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu)

Glory 01

deposit

Định nghĩa Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng

Glory 01

dividend

Định nghĩa Cổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty

Glory 01

exchange

Định nghĩa Đổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin

Glory 01

expenditure

Định nghĩa Khoản chi tiêu, tổng số tiền bỏ ra cho một mục đích cụ thể

Glory 01

fiscal

Định nghĩa Thuộc về tài chính công, ngân sách tài khóa hoặc năm tài chính

Glory 01

liability

Định nghĩa Khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán; trách nhiệm pháp lý

Glory 01

lucrative

Định nghĩa Sinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở

Glory 01