annual

Định nghĩa Hàng năm, định kỳ mỗi năm một lần

Glory 01

capacity

Định nghĩa Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)

Glory 01

coordinate

Định nghĩa Điều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình

Glory 01

facility

Định nghĩa Cơ sở vật chất, nhà máy, trang thiết bị tiện nghi

Glory 01

itinerary

Định nghĩa Lịch trình chuyến đi, kế hoạch hành trình chi tiết

Glory 01

schedule

Định nghĩa Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian

Glory 01